tôn nhân phủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan phụ trách các vấn đề của hoàng tộc: "tôn nhân phủ" là tên gọi của một cơ quan hành chính trong chế độ quân chủ Việt Nam thời phong kiến, chịu trách nhiệm quản lý các công việc liên quan đến hoàng gia, như hôn nhân, tang lễ, họ tộc của các thành viên trong hoàng tộc.
- Cơ quan cổ xưa: Từ này chỉ một định chế đã tồn tại trong lịch sử, không còn được sử dụng trong xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôn nhân phủ là một tổ chức then chốt trong chính quyền triều Nguyễn.)
- (Mọi quyết định liên quan đến hôn nhân của hoàng tử đều cần sự phê duyệt từ tôn nhân phủ.)
- (Sau cuộc cách mạng, tôn nhân phủ đã bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tôn nhân phủ" trong ngữ cảnh lịch sử: Được dùng để chỉ một bộ phận hành chính đặc thù của chế độ phong kiến.
- Các sử gia thường nhắc đến tôn nhân phủ khi nghiên cứu về tổ chức triều đình. (Các nhà sử học thường đề cập đến tôn nhân phủ khi phân tích cơ cấu chính quyền phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Tôn nhân (danh từ): người trong hoàng tộc, cùng họ với vua.
- Các tôn nhân thường được hưởng nhiều đặc quyền. (Những người trong hoàng tộc thường có nhiều quyền lợi đặc biệt.)
Phủ (danh từ): nơi làm việc của một cơ quan hành chính, hoặc dinh thự của quan lại.
- Phủ chúa Nguyễn là trung tâm quyền lực ở Đàng Trong. (Dinh thự của chúa Nguyễn là trung tâm quyền lực tại miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Tông nhân phủ: một cách viết khác của "tôn nhân phủ", cùng nghĩa.
- Cơ quan tôn nhân: cơ quan phụ trách hoàng tộc (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Tôn nhân phủ là nơi giữ gìn gia phả hoàng tộc: ám chỉ vai trò lưu trữ và quản lý thông tin về dòng dõi vua chúa.
- Tôn nhân phủ là nơi giữ gìn gia phả hoàng tộc, nên rất được coi trọng. (Tôn nhân phủ có nhiệm vụ bảo quản phả hệ hoàng tộc, vì thế được xem trọng.)